Mục lục
Xe tải Foton Auman C160M 7T5 là một sản phẩm của tập đoàn Foton, một trong những nhà sản xuất xe thương mại hàng đầu tại Trung Quốc. Dòng xe này được thiết kế để đáp ứng nhu cầu vận tải hàng hóa đa dạng, từ hàng tiêu dùng, vật liệu xây dựng đến các loại hàng hóa đặc biệt khác. Với tải trọng cho phép 7.5 tấn và kích thước thùng dài 8.7 mét, Foton Auman C160M 7T5 là sự lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp và cá nhân hoạt động trong lĩnh vực vận tải.
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Của Xe Tải Foton Auman C160M
| TT | Model: | 4×2 Auman C160M – Chassi | 4×2 Auman C160M – Thùng lửng | 4 x2 Auman C160M – Thùng mui bạt | 4 x 2 Auman C160M – Thùng kín | |||
| KÍCH THƯỚC | ||||||||
| 1 | Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 10775 x 2450 x 3695 | 11040 x 2500 x 3850 | 11040 x 2500 x 3850 | ||||
| 2 | Kích thước lòng thùng (mm) | 8760 x 2350 x 2500 | 8760 x 2400 x 2500 | |||||
| 3 | Chiều dài cơ sở (mm) | 6500 | 6500 | 6500 | ||||
| TẢI TRỌNG | ||||||||
| 4 | Tổng tải trọng cho phép (kg) | 16000 | 16000 | 16000 | ||||
| 5 | Khối lượng bản thân (kg) | 5265 | 7216 | 7315 | ||||
| 6 | Tải trọng cho phép (kg) | 7750 | 7650 | |||||
| 7 | Số chỗ ngồi cho phép (người) | 2 | ||||||
| ĐỘNG CƠ, HỘP SỐ | ||||||||
| 8 | Động cơ | Yuchai YC6JA22050 | ||||||
| 9 | Dung tích xi lanh (cc) | 6870 | ||||||
| 10 | Công suất lớn nhất (kW) | 220 (163)/2300 | ||||||
| 11 | Momen lớn nhất (N.m/rpm) | 860/1200 – 1800 | ||||||
| 12 | Kiểu loại hộp số | Cơ khí – 08 số tiến 02 số lùi | ||||||
| 13 | Thùng nhiên liệu (lít) | 260 | ||||||
| 14 | Bình Ure (lít) | 25 | ||||||
| 15 | Ắc quy | 24V không cần bảo dưỡng 2 x 135Ah | ||||||
| 16 | Tốc độ tối đa (Km/h) | 100 | ||||||
| 17 | Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | ||||||
| HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG | ||||||||
| 18 | Trợ lực lái | Thủy lực | ||||||
| 19 | Hệ thống treo trước/sau | Phụ thuộc/Phụ thuộc | ||||||
| 20 | Lốp trước/sau | 10.00R20/10.00R20 | ||||||
| 21 | Phanh trước/sau | Tang trống/Tang trống | ||||||
| TIỆN ÍCH TRANG BỊ | ||||||||
| 22 | Hệ thống phun nhiên liệu hiệu suất cao | Có | ||||||
| 23 | Gạt mưa | Cần gạt mưa có tùy chỉnh tốc độ, gián đoạn | ||||||
| 24 | Ghế | Ghế lái hơi giảm chấn | ||||||
| 25 | Tính năng điều chỉnh độ cao đen pha ESC | Có | ||||||
| 26 | Cửa kính chỉnh điện | Nâng hạ kính bằng một nút ấn | ||||||
| 27 | Chân ga điện | Có | ||||||
| 28 | Đèn pha tự động | Đèn pha tự động bật/tắt | ||||||
| 29 | Đèn bệ bước | Có | ||||||
| 30 | Khóa cửa điều khiển trung tâm | Có | ||||||
| 31 | Điều hòa 2 chiều | Có | ||||||
| 32 | Đèn sương mù | Có | ||||||
| TÍNH NĂNG AN TOÀN | ||||||||
| 33 | Lật cabin bằng điện thủy lực | Có | ||||||
| 34 | Hệ thống treo khí nén cabin | Có | ||||||
| 35 | Kiểm soát hành trình -Cruise control | Có | ||||||
| 36 | Phanh động cơ | Có | ||||||
| 37 | Phanh ABS | Có | ||||||
| 38 | Cảnh báo mòn má phanh | Có | ||||||
| 39 | Tự động điều chỉnh khe hở phanh | Có | ||||||
| 40 | Cảnh báo thắt dây an toàn khi lái | Có | ||||||
| 41 | Cảnh báo âm thanh khi lùi | Có | ||||||
Hệ Thống Phanh và Lốp Xe
- Hệ thống phanh: Tang trống/ khí nén/ ABS
- Lốp xe: 10.00R20
Hệ thống phanh tang trống kết hợp với khí nén và ABS (hệ thống chống bó cứng phanh) đảm bảo an toàn cho xe trong quá trình vận hành. Lốp xe 10.00R20 có khả năng chịu tải tốt và độ bền cao, phù hợp với điều kiện đường xá tại Việt Nam.
Thùng Nhiên Liệu và Loại Thùng
- Thùng nhiên liệu: 260 lít
- Loại thùng: Thùng mui bạt theo thiết kế
- Vật liệu thùng: Theo tiêu chuẩn Nhà máy Foton
Thùng nhiên liệu có dung tích 260 lít giúp xe có thể di chuyển trên quãng đường dài mà không cần phải dừng lại để tiếp nhiên liệu. Loại thùng mui bạt được thiết kế theo tiêu chuẩn của nhà máy Foton, đảm bảo chất lượng và độ bền cao. Vật liệu thùng được lựa chọn kỹ lưỡng, đảm bảo khả năng chịu tải và chống chịu thời tiết tốt.




